Xem theo:
tháng 10 năm 1895
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/09

12/08
Ngày Canh Thìn

[5] Hoàn hảo

01/10

13/08
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

02/10

14/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/10

15/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/10

16/08
Ngày Giáp Thân

[2.5] Hơi tốt

05/10

17/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

06/10

18/08
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

07/10

19/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

08/10

20/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

09/10

21/08
Ngày Kỷ Sửu

[2.5] Hơi tốt

10/10

22/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/10

23/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

12/10

24/08
Ngày Nhâm Thìn

[1] Khá xấu

13/10

25/08
Ngày Quý Tỵ

[3] Khá tốt

14/10

26/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

15/10

27/08
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

16/10

28/08
Ngày Bính Thân

[4.5] Gần như hoàn hảo

17/10

29/08
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

18/10

01/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

19/10

02/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

20/10

03/09
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu

21/10

04/09
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu

22/10

05/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

23/10

06/09
Ngày Quý Mão

[3] Khá tốt

24/10

07/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

25/10

08/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

26/10

09/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

27/10

10/09
Ngày Đinh Mùi

[0.5] Rất xấu

28/10

11/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/10

12/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

30/10

13/09
Ngày Canh Tuất

[2.5] Hơi tốt

31/10

14/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/11

15/09
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

02/11

16/09
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

03/11

17/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu