Xem theo:
tháng 10 năm 1889
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/09

06/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

01/10

07/09
Ngày Canh Tuất

[2.5] Hơi tốt

02/10

08/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/10

09/09
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

04/10

10/09
Ngày Quý Sửu

[2] Trung bình

05/10

11/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/10

12/09
Ngày Ất Mão

[0.5] Rất xấu

07/10

13/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/10

14/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

09/10

15/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

10/10

16/09
Ngày Kỷ Mùi

[1.5] Hơi xấu

11/10

17/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

12/10

18/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

13/10

19/09
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

14/10

20/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

15/10

21/09
Ngày Giáp Tý

[1] Khá xấu

16/10

22/09
Ngày Ất Sửu

[1.5] Hơi xấu

17/10

23/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

18/10

24/09
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

19/10

25/09
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/10

26/09
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

21/10

27/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

22/10

28/09
Ngày Tân Mùi

[2.5] Hơi tốt

23/10

29/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/10

01/10
Ngày Quý Dậu

[0] Vô cùng xấu

25/10

02/10
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

26/10

03/10
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/10

04/10
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu

28/10

05/10
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

29/10

06/10
Ngày Mậu Dần

[3] Khá tốt

30/10

07/10
Ngày Kỷ Mão

[3.5] Rất tốt

31/10

08/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/11

09/10
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

02/11

10/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/11

11/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt