Xem theo:
tháng 10 năm 1886
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/09

30/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/09

01/09
Ngày Tân Mão

[3] Khá tốt

29/09

02/09
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/09

03/09
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/10

04/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

02/10

05/09
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

03/10

06/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/10

07/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

05/10

08/09
Ngày Mậu Tuất

[2] Trung bình

06/10

09/09
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

07/10

10/09
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

08/10

11/09
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

09/10

12/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

10/10

13/09
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

11/10

14/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

12/10

15/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/10

16/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

14/10

17/09
Ngày Đinh Mùi

[1.5] Hơi xấu

15/10

18/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/10

19/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

17/10

20/09
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

18/10

21/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

19/10

22/09
Ngày Nhâm Tý

[1] Khá xấu

20/10

23/09
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

21/10

24/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

22/10

25/09
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

23/10

26/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/10

27/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/10

28/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

26/10

29/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

27/10

01/10
Ngày Canh Thân

[2] Trung bình

28/10

02/10
Ngày Tân Dậu

[0] Vô cùng xấu

29/10

03/10
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

30/10

04/10
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

31/10

05/10
Ngày Giáp Tý

[2] Trung bình