Xem theo:
tháng 10 năm 1867
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/09

03/09
Ngày Quý Sửu

[0.5] Rất xấu

01/10

04/09
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/10

05/09
Ngày Ất Mão

[1.5] Hơi xấu

03/10

06/09
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/10

07/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

05/10

08/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

06/10

09/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu

07/10

10/09
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/10

11/09
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

09/10

12/09
Ngày Nhâm Tuất

[1.5] Hơi xấu

10/10

13/09
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

11/10

14/09
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

12/10

15/09
Ngày Ất Sửu

[1] Khá xấu

13/10

16/09
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/10

17/09
Ngày Đinh Mão

[2] Trung bình

15/10

18/09
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

16/10

19/09
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/10

20/09
Ngày Canh Ngọ

[0] Vô cùng xấu

18/10

21/09
Ngày Tân Mùi

[2.5] Hơi tốt

19/10

22/09
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

20/10

23/09
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

21/10

24/09
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

22/10

25/09
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

23/10

26/09
Ngày Bính Tý

[3.5] Rất tốt

24/10

27/09
Ngày Đinh Sửu

[1] Khá xấu

25/10

28/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

26/10

29/09
Ngày Kỷ Mão

[1] Khá xấu

27/10

01/10
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/10

02/10
Ngày Tân Tỵ

[0.5] Rất xấu

29/10

03/10
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/10

04/10
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/10

05/10
Ngày Giáp Thân

[0.5] Rất xấu

01/11

06/10
Ngày Ất Dậu

[0] Vô cùng xấu

02/11

07/10
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/11

08/10
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu