Xem theo:
tháng 9 năm 2068
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/08

30/07
Ngày Giáp Dần

[0.5] Rất xấu

28/08

01/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

29/08

02/08
Ngày Bính Thìn

[4.5] Gần như hoàn hảo

30/08

03/08
Ngày Đinh Tỵ

[3] Khá tốt

31/08

04/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/09

05/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

02/09

06/08
Ngày Canh Thân

[5] Hoàn hảo

03/09

07/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

04/09

08/08
Ngày Nhâm Tuất

[2.5] Hơi tốt

05/09

09/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

06/09

10/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/09

11/08
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

08/09

12/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

09/09

13/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

10/09

14/08
Ngày Mậu Thìn

[2.5] Hơi tốt

11/09

15/08
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

12/09

16/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/09

17/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

14/09

18/08
Ngày Nhâm Thân

[1] Khá xấu

15/09

19/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

16/09

20/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

17/09

21/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

18/09

22/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

19/09

23/08
Ngày Đinh Sửu

[2.5] Hơi tốt

20/09

24/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

21/09

25/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

22/09

26/08
Ngày Canh Thìn

[2.5] Hơi tốt

23/09

27/08
Ngày Tân Tỵ

[3] Khá tốt

24/09

28/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

25/09

29/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

26/09

01/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

27/09

02/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

28/09

03/09
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

29/09

04/09
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/09

05/09
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu