Xem theo:
tháng 9 năm 2066
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/08

10/07
Ngày Bính Ngọ

[1.5] Hơi xấu

31/08

11/07
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/09

12/07
Ngày Mậu Thân

[3.5] Rất tốt

02/09

13/07
Ngày Kỷ Dậu

[0.5] Rất xấu

03/09

14/07
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

04/09

15/07
Ngày Tân Hợi

[0.5] Rất xấu

05/09

16/07
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/09

17/07
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

07/09

18/07
Ngày Giáp Dần

[1] Khá xấu

08/09

19/07
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

09/09

20/07
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

10/09

21/07
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

11/09

22/07
Ngày Mậu Ngọ

[3] Khá tốt

12/09

23/07
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/09

24/07
Ngày Canh Thân

[2] Trung bình

14/09

25/07
Ngày Tân Dậu

[1] Khá xấu

15/09

26/07
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/09

27/07
Ngày Quý Hợi

[2] Trung bình

17/09

28/07
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

18/09

29/07
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

19/09

01/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

20/09

02/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

21/09

03/08
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

22/09

04/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3.5] Rất tốt

23/09

05/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

24/09

06/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

25/09

07/08
Ngày Nhâm Thân

[1] Khá xấu

26/09

08/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

27/09

09/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

28/09

10/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

29/09

11/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/09

12/08
Ngày Đinh Sửu

[3] Khá tốt

01/10

13/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/10

14/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

03/10

15/08
Ngày Canh Thìn

[2] Trung bình