Xem theo:
tháng 9 năm 2064
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/09

20/07
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/09

21/07
Ngày Kỷ Hợi

[1.5] Hơi xấu

03/09

22/07
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

04/09

23/07
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

05/09

24/07
Ngày Nhâm Dần

[1] Khá xấu

06/09

25/07
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

07/09

26/07
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

08/09

27/07
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

09/09

28/07
Ngày Bính Ngọ

[2.5] Hơi tốt

10/09

29/07
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

11/09

01/08
Ngày Mậu Thân

[1] Khá xấu

12/09

02/08
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/09

03/08
Ngày Canh Tuất

[3.5] Rất tốt

14/09

04/08
Ngày Tân Hợi

[0] Vô cùng xấu

15/09

05/08
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

16/09

06/08
Ngày Quý Sửu

[3] Khá tốt

17/09

07/08
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/09

08/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

19/09

09/08
Ngày Bính Thìn

[1] Khá xấu

20/09

10/08
Ngày Đinh Tỵ

[2] Trung bình

21/09

11/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

22/09

12/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

23/09

13/08
Ngày Canh Thân

[2] Trung bình

24/09

14/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/09

15/08
Ngày Nhâm Tuất

[2.5] Hơi tốt

26/09

16/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

27/09

17/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

28/09

18/08
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

29/09

19/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/09

20/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/10

21/08
Ngày Mậu Thìn

[3] Khá tốt

02/10

22/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3] Khá tốt

03/10

23/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/10

24/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/10

25/08
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu