Xem theo:
tháng 9 năm 2060
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/08

05/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

31/08

06/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

01/09

07/08
Ngày Đinh Sửu

[2.5] Hơi tốt

02/09

08/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/09

09/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/09

10/08
Ngày Canh Thìn

[5] Hoàn hảo

05/09

11/08
Ngày Tân Tỵ

[3.5] Rất tốt

06/09

12/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/09

13/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/09

14/08
Ngày Giáp Thân

[3.5] Rất tốt

09/09

15/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

10/09

16/08
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

11/09

17/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

12/09

18/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

13/09

19/08
Ngày Kỷ Sửu

[1] Khá xấu

14/09

20/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

15/09

21/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

16/09

22/08
Ngày Nhâm Thìn

[1] Khá xấu

17/09

23/08
Ngày Quý Tỵ

[3.5] Rất tốt

18/09

24/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

19/09

25/08
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/09

26/08
Ngày Bính Thân

[3] Khá tốt

21/09

27/08
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

22/09

28/08
Ngày Mậu Tuất

[3] Khá tốt

23/09

29/08
Ngày Kỷ Hợi

[0] Vô cùng xấu

24/09

01/09
Ngày Canh Tý

[1.5] Hơi xấu

25/09

02/09
Ngày Tân Sửu

[1.5] Hơi xấu

26/09

03/09
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/09

04/09
Ngày Quý Mão

[0.5] Rất xấu

28/09

05/09
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

29/09

06/09
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/09

07/09
Ngày Bính Ngọ

[0] Vô cùng xấu

01/10

08/09
Ngày Đinh Mùi

[1] Khá xấu

02/10

09/09
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

03/10

10/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt