Xem theo:
tháng 9 năm 2057
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/08

28/07
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/08

29/07
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/08

30/07
Ngày Mậu Ngọ

[3] Khá tốt

30/08

01/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

31/08

02/08
Ngày Canh Thân

[5] Hoàn hảo

01/09

03/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

02/09

04/08
Ngày Nhâm Tuất

[1] Khá xấu

03/09

05/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

04/09

06/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/09

07/08
Ngày Ất Sửu

[2.5] Hơi tốt

06/09

08/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

07/09

09/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

08/09

10/08
Ngày Mậu Thìn

[1.5] Hơi xấu

09/09

11/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3.5] Rất tốt

10/09

12/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

11/09

13/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

12/09

14/08
Ngày Nhâm Thân

[2.5] Hơi tốt

13/09

15/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/09

16/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

15/09

17/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

16/09

18/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

17/09

19/08
Ngày Đinh Sửu

[1] Khá xấu

18/09

20/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

19/09

21/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

20/09

22/08
Ngày Canh Thìn

[2] Trung bình

21/09

23/08
Ngày Tân Tỵ

[3] Khá tốt

22/09

24/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

23/09

25/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

24/09

26/08
Ngày Giáp Thân

[4] Tuyệt vời

25/09

27/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

26/09

28/08
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

27/09

29/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

28/09

01/09
Ngày Mậu Tý

[1] Khá xấu

29/09

02/09
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

30/09

03/09
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu