Xem theo:
tháng 9 năm 2045
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/08

16/07
Ngày Giáp Dần

[0.5] Rất xấu

29/08

17/07
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

30/08

18/07
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

31/08

19/07
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/09

20/07
Ngày Mậu Ngọ

[2] Trung bình

02/09

21/07
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

03/09

22/07
Ngày Canh Thân

[1] Khá xấu

04/09

23/07
Ngày Tân Dậu

[0.5] Rất xấu

05/09

24/07
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

06/09

25/07
Ngày Quý Hợi

[2.5] Hơi tốt

07/09

26/07
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/09

27/07
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

09/09

28/07
Ngày Bính Dần

[3.5] Rất tốt

10/09

29/07
Ngày Đinh Mão

[0.5] Rất xấu

11/09

01/08
Ngày Mậu Thìn

[3] Khá tốt

12/09

02/08
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

13/09

03/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

14/09

04/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/09

05/08
Ngày Nhâm Thân

[1] Khá xấu

16/09

06/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

17/09

07/08
Ngày Giáp Tuất

[1] Khá xấu

18/09

08/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

19/09

09/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

20/09

10/08
Ngày Đinh Sửu

[3] Khá tốt

21/09

11/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

22/09

12/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

23/09

13/08
Ngày Canh Thìn

[2] Trung bình

24/09

14/08
Ngày Tân Tỵ

[3] Khá tốt

25/09

15/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

26/09

16/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

27/09

17/08
Ngày Giáp Thân

[4] Tuyệt vời

28/09

18/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

29/09

19/08
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

30/09

20/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

01/10

21/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu