Xem theo:
tháng 9 năm 2042
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/09

17/07
Ngày Nhâm Dần

[1] Khá xấu

02/09

18/07
Ngày Quý Mão

[2.5] Hơi tốt

03/09

19/07
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

04/09

20/07
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/09

21/07
Ngày Bính Ngọ

[1] Khá xấu

06/09

22/07
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

07/09

23/07
Ngày Mậu Thân

[1.5] Hơi xấu

08/09

24/07
Ngày Kỷ Dậu

[0.5] Rất xấu

09/09

25/07
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

10/09

26/07
Ngày Tân Hợi

[2.5] Hơi tốt

11/09

27/07
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

12/09

28/07
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

13/09

29/07
Ngày Giáp Dần

[1.5] Hơi xấu

14/09

01/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

15/09

02/08
Ngày Bính Thìn

[3] Khá tốt

16/09

03/08
Ngày Đinh Tỵ

[2] Trung bình

17/09

04/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/09

05/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

19/09

06/08
Ngày Canh Thân

[4.5] Gần như hoàn hảo

20/09

07/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

21/09

08/08
Ngày Nhâm Tuất

[1] Khá xấu

22/09

09/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

23/09

10/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

24/09

11/08
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

25/09

12/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

26/09

13/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/09

14/08
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

28/09

15/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3.5] Rất tốt

29/09

16/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/09

17/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/10

18/08
Ngày Nhâm Thân

[3] Khá tốt

02/10

19/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/10

20/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

04/10

21/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

05/10

22/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu