Xem theo:
tháng 9 năm 2038
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/08

01/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

31/08

02/08
Ngày Canh Thìn

[5] Hoàn hảo

01/09

03/08
Ngày Tân Tỵ

[3] Khá tốt

02/09

04/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/09

05/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/09

06/08
Ngày Giáp Thân

[3.5] Rất tốt

05/09

07/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

06/09

08/08
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

07/09

09/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

08/09

10/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

09/09

11/08
Ngày Kỷ Sửu

[2.5] Hơi tốt

10/09

12/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

11/09

13/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

12/09

14/08
Ngày Nhâm Thìn

[0.5] Rất xấu

13/09

15/08
Ngày Quý Tỵ

[2] Trung bình

14/09

16/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

15/09

17/08
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/09

18/08
Ngày Bính Thân

[1] Khá xấu

17/09

19/08
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

18/09

20/08
Ngày Mậu Tuất

[3] Khá tốt

19/09

21/08
Ngày Kỷ Hợi

[0] Vô cùng xấu

20/09

22/08
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

21/09

23/08
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu

22/09

24/08
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

23/09

25/08
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

24/09

26/08
Ngày Giáp Thìn

[1.5] Hơi xấu

25/09

27/08
Ngày Ất Tỵ

[1] Khá xấu

26/09

28/08
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

27/09

29/08
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/09

30/08
Ngày Mậu Thân

[1] Khá xấu

29/09

01/09
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/09

02/09
Ngày Canh Tuất

[3.5] Rất tốt

01/10

03/09
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/10

04/09
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

03/10

05/09
Ngày Quý Sửu

[2] Trung bình