Xem theo:
tháng 9 năm 2033
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/08

05/08
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/08

06/08
Ngày Quý Sửu

[3] Khá tốt

31/08

07/08
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/09

08/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

02/09

09/08
Ngày Bính Thìn

[2.5] Hơi tốt

03/09

10/08
Ngày Đinh Tỵ

[2] Trung bình

04/09

11/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

05/09

12/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

06/09

13/08
Ngày Canh Thân

[3] Khá tốt

07/09

14/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

08/09

15/08
Ngày Nhâm Tuất

[2.5] Hơi tốt

09/09

16/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

10/09

17/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

11/09

18/08
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

12/09

19/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

13/09

20/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

14/09

21/08
Ngày Mậu Thìn

[3] Khá tốt

15/09

22/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3] Khá tốt

16/09

23/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

17/09

24/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

18/09

25/08
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

19/09

26/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/09

27/08
Ngày Giáp Tuất

[2.5] Hơi tốt

21/09

28/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

22/09

29/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

23/09

01/09
Ngày Đinh Sửu

[2] Trung bình

24/09

02/09
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

25/09

03/09
Ngày Kỷ Mão

[0.5] Rất xấu

26/09

04/09
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

27/09

05/09
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/09

06/09
Ngày Nhâm Ngọ

[0] Vô cùng xấu

29/09

07/09
Ngày Quý Mùi

[1.5] Hơi xấu

30/09

08/09
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/10

09/09
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/10

10/09
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu