Xem theo:
tháng 9 năm 1999
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/08

20/07
Ngày Giáp Dần

[0.5] Rất xấu

31/08

21/07
Ngày Ất Mão

[2] Trung bình

01/09

22/07
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

02/09

23/07
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/09

24/07
Ngày Mậu Ngọ

[2] Trung bình

04/09

25/07
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

05/09

26/07
Ngày Canh Thân

[1.5] Hơi xấu

06/09

27/07
Ngày Tân Dậu

[0.5] Rất xấu

07/09

28/07
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/09

29/07
Ngày Quý Hợi

[2] Trung bình

09/09

30/07
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/09

01/08
Ngày Ất Sửu

[3.5] Rất tốt

11/09

02/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

12/09

03/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

13/09

04/08
Ngày Mậu Thìn

[3] Khá tốt

14/09

05/08
Ngày Kỷ Tỵ

[2] Trung bình

15/09

06/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/09

07/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

17/09

08/08
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

18/09

09/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

19/09

10/08
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

20/09

11/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

21/09

12/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

22/09

13/08
Ngày Đinh Sửu

[2.5] Hơi tốt

23/09

14/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

24/09

15/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

25/09

16/08
Ngày Canh Thìn

[4.5] Gần như hoàn hảo

26/09

17/08
Ngày Tân Tỵ

[4] Tuyệt vời

27/09

18/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

28/09

19/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/09

20/08
Ngày Giáp Thân

[4] Tuyệt vời

30/09

21/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/10

22/08
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

02/10

23/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

03/10

24/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu