Xem theo:
tháng 9 năm 1964
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/08

24/07
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/09

25/07
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

02/09

26/07
Ngày Giáp Dần

[1.5] Hơi xấu

03/09

27/07
Ngày Ất Mão

[1.5] Hơi xấu

04/09

28/07
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

05/09

29/07
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

06/09

01/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/09

02/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

08/09

03/08
Ngày Canh Thân

[2] Trung bình

09/09

04/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

10/09

05/08
Ngày Nhâm Tuất

[2.5] Hơi tốt

11/09

06/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

12/09

07/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

13/09

08/08
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

14/09

09/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

15/09

10/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

16/09

11/08
Ngày Mậu Thìn

[3] Khá tốt

17/09

12/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3.5] Rất tốt

18/09

13/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

19/09

14/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

20/09

15/08
Ngày Nhâm Thân

[1.5] Hơi xấu

21/09

16/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

22/09

17/08
Ngày Giáp Tuất

[3.5] Rất tốt

23/09

18/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

24/09

19/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

25/09

20/08
Ngày Đinh Sửu

[3] Khá tốt

26/09

21/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

27/09

22/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

28/09

23/08
Ngày Canh Thìn

[3.5] Rất tốt

29/09

24/08
Ngày Tân Tỵ

[3] Khá tốt

30/09

25/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/10

26/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/10

27/08
Ngày Giáp Thân

[1] Khá xấu

03/10

28/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/10

29/08
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu