Xem theo:
tháng 9 năm 1961
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/08

18/07
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

29/08

19/07
Ngày Giáp Ngọ

[2.5] Hơi tốt

30/08

20/07
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

31/08

21/07
Ngày Bính Thân

[2] Trung bình

01/09

22/07
Ngày Đinh Dậu

[1] Khá xấu

02/09

23/07
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/09

24/07
Ngày Kỷ Hợi

[0.5] Rất xấu

04/09

25/07
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

05/09

26/07
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

06/09

27/07
Ngày Nhâm Dần

[2] Trung bình

07/09

28/07
Ngày Quý Mão

[2.5] Hơi tốt

08/09

29/07
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

09/09

30/07
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/09

01/08
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/09

02/08
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

12/09

03/08
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

13/09

04/08
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/09

05/08
Ngày Canh Tuất

[3.5] Rất tốt

15/09

06/08
Ngày Tân Hợi

[0] Vô cùng xấu

16/09

07/08
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

17/09

08/08
Ngày Quý Sửu

[4] Tuyệt vời

18/09

09/08
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

19/09

10/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

20/09

11/08
Ngày Bính Thìn

[2.5] Hơi tốt

21/09

12/08
Ngày Đinh Tỵ

[3.5] Rất tốt

22/09

13/08
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

23/09

14/08
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/09

15/08
Ngày Canh Thân

[2.5] Hơi tốt

25/09

16/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

26/09

17/08
Ngày Nhâm Tuất

[2.5] Hơi tốt

27/09

18/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

28/09

19/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

29/09

20/08
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

30/09

21/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/10

22/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu