Xem theo:
tháng 9 năm 1959
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/08

28/07
Ngày Ất Dậu

[0.5] Rất xấu

01/09

29/07
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

02/09

30/07
Ngày Đinh Hợi

[1.5] Hơi xấu

03/09

01/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

04/09

02/08
Ngày Kỷ Sửu

[3] Khá tốt

05/09

03/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

06/09

04/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

07/09

05/08
Ngày Nhâm Thìn

[4] Tuyệt vời

08/09

06/08
Ngày Quý Tỵ

[3] Khá tốt

09/09

07/08
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

10/09

08/08
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

11/09

09/08
Ngày Bính Thân

[1.5] Hơi xấu

12/09

10/08
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

13/09

11/08
Ngày Mậu Tuất

[1] Khá xấu

14/09

12/08
Ngày Kỷ Hợi

[0] Vô cùng xấu

15/09

13/08
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

16/09

14/08
Ngày Tân Sửu

[1.5] Hơi xấu

17/09

15/08
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

18/09

16/08
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

19/09

17/08
Ngày Giáp Thìn

[2] Trung bình

20/09

18/08
Ngày Ất Tỵ

[3] Khá tốt

21/09

19/08
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

22/09

20/08
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

23/09

21/08
Ngày Mậu Thân

[3] Khá tốt

24/09

22/08
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

25/09

23/08
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

26/09

24/08
Ngày Tân Hợi

[0] Vô cùng xấu

27/09

25/08
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

28/09

26/08
Ngày Quý Sửu

[2] Trung bình

29/09

27/08
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/09

28/08
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/10

29/08
Ngày Bính Thìn

[1] Khá xấu

02/10

01/09
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/10

02/09
Ngày Mậu Ngọ

[0] Vô cùng xấu

04/10

03/09
Ngày Kỷ Mùi

[0.5] Rất xấu