Xem theo:
tháng 9 năm 1881
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/08

05/07
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

30/08

06/07
Ngày Bính Thân

[2] Trung bình

31/08

07/07
Ngày Đinh Dậu

[1] Khá xấu

01/09

08/07
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

02/09

09/07
Ngày Kỷ Hợi

[1] Khá xấu

03/09

10/07
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/09

11/07
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

05/09

12/07
Ngày Nhâm Dần

[1] Khá xấu

06/09

13/07
Ngày Quý Mão

[2.5] Hơi tốt

07/09

14/07
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/09

15/07
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

09/09

16/07
Ngày Bính Ngọ

[1] Khá xấu

10/09

17/07
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

11/09

18/07
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

12/09

19/07
Ngày Kỷ Dậu

[0.5] Rất xấu

13/09

20/07
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

14/09

21/07
Ngày Tân Hợi

[2.5] Hơi tốt

15/09

22/07
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

16/09

23/07
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

17/09

24/07
Ngày Giáp Dần

[2.5] Hơi tốt

18/09

25/07
Ngày Ất Mão

[0.5] Rất xấu

19/09

26/07
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

20/09

27/07
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

21/09

28/07
Ngày Mậu Ngọ

[3] Khá tốt

22/09

29/07
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

23/09

01/08
Ngày Canh Thân

[4.5] Gần như hoàn hảo

24/09

02/08
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

25/09

03/08
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

26/09

04/08
Ngày Quý Hợi

[0] Vô cùng xấu

27/09

05/08
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

28/09

06/08
Ngày Ất Sửu

[3.5] Rất tốt

29/09

07/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/09

08/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

01/10

09/08
Ngày Mậu Thìn

[1.5] Hơi xấu

02/10

10/08
Ngày Kỷ Tỵ

[3.5] Rất tốt