Xem theo:
tháng 9 năm 1875
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/08

30/07
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

31/08

01/08
Ngày Ất Sửu

[2.5] Hơi tốt

01/09

02/08
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

02/09

03/08
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

03/09

04/08
Ngày Mậu Thìn

[3] Khá tốt

04/09

05/08
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

05/09

06/08
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

06/09

07/08
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

07/09

08/08
Ngày Nhâm Thân

[2.5] Hơi tốt

08/09

09/08
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

09/09

10/08
Ngày Giáp Tuất

[3.5] Rất tốt

10/09

11/08
Ngày Ất Hợi

[0] Vô cùng xấu

11/09

12/08
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

12/09

13/08
Ngày Đinh Sửu

[2.5] Hơi tốt

13/09

14/08
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

14/09

15/08
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

15/09

16/08
Ngày Canh Thìn

[5] Hoàn hảo

16/09

17/08
Ngày Tân Tỵ

[4] Tuyệt vời

17/09

18/08
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

18/09

19/08
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

19/09

20/08
Ngày Giáp Thân

[2] Trung bình

20/09

21/08
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

21/09

22/08
Ngày Bính Tuất

[2.5] Hơi tốt

22/09

23/08
Ngày Đinh Hợi

[0] Vô cùng xấu

23/09

24/08
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

24/09

25/08
Ngày Kỷ Sửu

[3] Khá tốt

25/09

26/08
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/09

27/08
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

27/09

28/08
Ngày Nhâm Thìn

[3] Khá tốt

28/09

29/08
Ngày Quý Tỵ

[2.5] Hơi tốt

29/09

01/09
Ngày Giáp Ngọ

[0] Vô cùng xấu

30/09

02/09
Ngày Ất Mùi

[1.5] Hơi xấu

01/10

03/09
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/10

04/09
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

03/10

05/09
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu