Xem theo:
tháng 8 năm 2045
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/07

18/06
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

01/08

19/06
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/08

20/06
Ngày Mậu Tý

[1.5] Hơi xấu

03/08

21/06
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

04/08

22/06
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

05/08

23/06
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/08

24/06
Ngày Nhâm Thìn

[0.5] Rất xấu

07/08

25/06
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/08

26/06
Ngày Giáp Ngọ

[4] Tuyệt vời

09/08

27/06
Ngày Ất Mùi

[0.5] Rất xấu

10/08

28/06
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/08

29/06
Ngày Đinh Dậu

[3] Khá tốt

12/08

30/06
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

13/08

01/07
Ngày Kỷ Hợi

[0.5] Rất xấu

14/08

02/07
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

15/08

03/07
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

16/08

04/07
Ngày Nhâm Dần

[2.5] Hơi tốt

17/08

05/07
Ngày Quý Mão

[2.5] Hơi tốt

18/08

06/07
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

19/08

07/07
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/08

08/07
Ngày Bính Ngọ

[1] Khá xấu

21/08

09/07
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

22/08

10/07
Ngày Mậu Thân

[2] Trung bình

23/08

11/07
Ngày Kỷ Dậu

[1] Khá xấu

24/08

12/07
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/08

13/07
Ngày Tân Hợi

[1.5] Hơi xấu

26/08

14/07
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

27/08

15/07
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

28/08

16/07
Ngày Giáp Dần

[0.5] Rất xấu

29/08

17/07
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

30/08

18/07
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

31/08

19/07
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/09

20/07
Ngày Mậu Ngọ

[2] Trung bình

02/09

21/07
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

03/09

22/07
Ngày Canh Thân

[1] Khá xấu