Xem theo:
tháng 7 năm 2053
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/06

15/05
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/07

16/05
Ngày Mậu Tuất

[3.5] Rất tốt

02/07

17/05
Ngày Kỷ Hợi

[3] Khá tốt

03/07

18/05
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

04/07

19/05
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

05/07

20/05
Ngày Nhâm Dần

[5] Hoàn hảo

06/07

21/05
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

07/07

22/05
Ngày Giáp Thìn

[3] Khá tốt

08/07

23/05
Ngày Ất Tỵ

[1.5] Hơi xấu

09/07

24/05
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/07

25/05
Ngày Đinh Mùi

[2.5] Hơi tốt

11/07

26/05
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

12/07

27/05
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

13/07

28/05
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

14/07

29/05
Ngày Tân Hợi

[2.5] Hơi tốt

15/07

30/05
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

16/07

01/06
Ngày Quý Sửu

[1] Khá xấu

17/07

02/06
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

18/07

03/06
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

19/07

04/06
Ngày Bính Thìn

[0.5] Rất xấu

20/07

05/06
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/07

06/06
Ngày Mậu Ngọ

[0.5] Rất xấu

22/07

07/06
Ngày Kỷ Mùi

[2.5] Hơi tốt

23/07

08/06
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

24/07

09/06
Ngày Tân Dậu

[3.5] Rất tốt

25/07

10/06
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

26/07

11/06
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

27/07

12/06
Ngày Giáp Tý

[1.5] Hơi xấu

28/07

13/06
Ngày Ất Sửu

[0.5] Rất xấu

29/07

14/06
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/07

15/06
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/07

16/06
Ngày Mậu Thìn

[0.5] Rất xấu

01/08

17/06
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/08

18/06
Ngày Canh Ngọ

[1.5] Hơi xấu

03/08

19/06
Ngày Tân Mùi

[0.5] Rất xấu