Xem theo:
tháng 6 năm 2051
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/05

20/04
Ngày Giáp Dần

[1] Khá xấu

30/05

21/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

31/05

22/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/06

23/04
Ngày Đinh Tỵ

[1] Khá xấu

02/06

24/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/06

25/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/06

26/04
Ngày Canh Thân

[1] Khá xấu

05/06

27/04
Ngày Tân Dậu

[2] Trung bình

06/06

28/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

07/06

29/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

08/06

30/04
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

09/06

01/05
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

10/06

02/05
Ngày Bính Dần

[5] Hoàn hảo

11/06

03/05
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

12/06

04/05
Ngày Mậu Thìn

[4.5] Gần như hoàn hảo

13/06

05/05
Ngày Kỷ Tỵ

[0.5] Rất xấu

14/06

06/05
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

15/06

07/05
Ngày Tân Mùi

[2.5] Hơi tốt

16/06

08/05
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

17/06

09/05
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

18/06

10/05
Ngày Giáp Tuất

[1] Khá xấu

19/06

11/05
Ngày Ất Hợi

[1.5] Hơi xấu

20/06

12/05
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

21/06

13/05
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

22/06

14/05
Ngày Mậu Dần

[4] Tuyệt vời

23/06

15/05
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

24/06

16/05
Ngày Canh Thìn

[2.5] Hơi tốt

25/06

17/05
Ngày Tân Tỵ

[3] Khá tốt

26/06

18/05
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/06

19/05
Ngày Quý Mùi

[3] Khá tốt

28/06

20/05
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

29/06

21/05
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/06

22/05
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

01/07

23/05
Ngày Đinh Hợi

[1] Khá xấu

02/07

24/05
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu