Xem theo:
tháng 6 năm 2039
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/05

08/05
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

31/05

09/05
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/06

10/05
Ngày Giáp Dần

[3.5] Rất tốt

02/06

11/05
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/06

12/05
Ngày Bính Thìn

[1] Khá xấu

04/06

13/05
Ngày Đinh Tỵ

[1] Khá xấu

05/06

14/05
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

06/06

15/05
Ngày Kỷ Mùi

[1.5] Hơi xấu

07/06

16/05
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

08/06

17/05
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/06

18/05
Ngày Nhâm Tuất

[3] Khá tốt

10/06

19/05
Ngày Quý Hợi

[3] Khá tốt

11/06

20/05
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

12/06

21/05
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

13/06

22/05
Ngày Bính Dần

[2.5] Hơi tốt

14/06

23/05
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/06

24/05
Ngày Mậu Thìn

[4.5] Gần như hoàn hảo

16/06

25/05
Ngày Kỷ Tỵ

[1.5] Hơi xấu

17/06

26/05
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

18/06

27/05
Ngày Tân Mùi

[1] Khá xấu

19/06

28/05
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

20/06

29/05
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

21/06

30/05
Ngày Giáp Tuất

[2.5] Hơi tốt

22/06

01/05
Ngày Ất Hợi

[4] Tuyệt vời

23/06

02/05
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

24/06

03/05
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

25/06

04/05
Ngày Mậu Dần

[4.5] Gần như hoàn hảo

26/06

05/05
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/06

06/05
Ngày Canh Thìn

[4] Tuyệt vời

28/06

07/05
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

29/06

08/05
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/06

09/05
Ngày Quý Mùi

[3] Khá tốt

01/07

10/05
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

02/07

11/05
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/07

12/05
Ngày Bính Tuất

[1.5] Hơi xấu