Xem theo:
tháng 6 năm 2034
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/05

12/04
Ngày Ất Dậu

[1.5] Hơi xấu

30/05

13/04
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

31/05

14/04
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/06

15/04
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

02/06

16/04
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/06

17/04
Ngày Canh Dần

[2.5] Hơi tốt

04/06

18/04
Ngày Tân Mão

[0] Vô cùng xấu

05/06

19/04
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

06/06

20/04
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

07/06

21/04
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

08/06

22/04
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

09/06

23/04
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

10/06

24/04
Ngày Đinh Dậu

[1] Khá xấu

11/06

25/04
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

12/06

26/04
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/06

27/04
Ngày Canh Tý

[0.5] Rất xấu

14/06

28/04
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

15/06

29/04
Ngày Nhâm Dần

[1.5] Hơi xấu

16/06

01/05
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

17/06

02/05
Ngày Giáp Thìn

[1.5] Hơi xấu

18/06

03/05
Ngày Ất Tỵ

[1.5] Hơi xấu

19/06

04/05
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

20/06

05/05
Ngày Đinh Mùi

[1.5] Hơi xấu

21/06

06/05
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

22/06

07/05
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

23/06

08/05
Ngày Canh Tuất

[2] Trung bình

24/06

09/05
Ngày Tân Hợi

[3] Khá tốt

25/06

10/05
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

26/06

11/05
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

27/06

12/05
Ngày Giáp Dần

[4] Tuyệt vời

28/06

13/05
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

29/06

14/05
Ngày Bính Thìn

[1.5] Hơi xấu

30/06

15/05
Ngày Đinh Tỵ

[2] Trung bình

01/07

16/05
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/07

17/05
Ngày Kỷ Mùi

[1] Khá xấu