Xem theo:
tháng 5 năm 2060
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/04

26/03
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/04

27/03
Ngày Canh Ngọ

[2.5] Hơi tốt

28/04

28/03
Ngày Tân Mùi

[0] Vô cùng xấu

29/04

29/03
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/04

01/04
Ngày Quý Dậu

[3.5] Rất tốt

01/05

02/04
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/05

03/04
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

03/05

04/04
Ngày Bính Tý

[3.5] Rất tốt

04/05

05/04
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

05/05

06/04
Ngày Mậu Dần

[1.5] Hơi xấu

06/05

07/04
Ngày Kỷ Mão

[0] Vô cùng xấu

07/05

08/04
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

08/05

09/04
Ngày Tân Tỵ

[1.5] Hơi xấu

09/05

10/04
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

10/05

11/04
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

11/05

12/04
Ngày Giáp Thân

[1] Khá xấu

12/05

13/04
Ngày Ất Dậu

[3.5] Rất tốt

13/05

14/04
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

14/05

15/04
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/05

16/04
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

16/05

17/04
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

17/05

18/04
Ngày Canh Dần

[0.5] Rất xấu

18/05

19/04
Ngày Tân Mão

[0] Vô cùng xấu

19/05

20/04
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/05

21/04
Ngày Quý Tỵ

[1.5] Hơi xấu

21/05

22/04
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

22/05

23/04
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

23/05

24/04
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

24/05

25/04
Ngày Đinh Dậu

[1] Khá xấu

25/05

26/04
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

26/05

27/04
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

27/05

28/04
Ngày Canh Tý

[0.5] Rất xấu

28/05

29/04
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/05

30/04
Ngày Nhâm Dần

[0.5] Rất xấu

30/05

01/05
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

31/05

02/05
Ngày Giáp Thìn

[2] Trung bình

01/06

03/05
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình

02/06

04/05
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/06

05/05
Ngày Đinh Mùi

[1.5] Hơi xấu

04/06

06/05
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

05/06

07/05
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

06/06

08/05
Ngày Canh Tuất

[2] Trung bình