Xem theo:
tháng 5 năm 2057
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/04

27/03
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/05

28/03
Ngày Mậu Ngọ

[3] Khá tốt

02/05

29/03
Ngày Kỷ Mùi

[0] Vô cùng xấu

03/05

01/04
Ngày Canh Thân

[1] Khá xấu

04/05

02/04
Ngày Tân Dậu

[4.5] Gần như hoàn hảo

05/05

03/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

06/05

04/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

07/05

05/04
Ngày Giáp Tý

[2] Trung bình

08/05

06/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

09/05

07/04
Ngày Bính Dần

[1.5] Hơi xấu

10/05

08/04
Ngày Đinh Mão

[0] Vô cùng xấu

11/05

09/04
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

12/05

10/04
Ngày Kỷ Tỵ

[0.5] Rất xấu

13/05

11/04
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

14/05

12/04
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

15/05

13/04
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

16/05

14/04
Ngày Quý Dậu

[3] Khá tốt

17/05

15/04
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

18/05

16/04
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

19/05

17/04
Ngày Bính Tý

[0.5] Rất xấu

20/05

18/04
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/05

19/04
Ngày Mậu Dần

[0.5] Rất xấu

22/05

20/04
Ngày Kỷ Mão

[0] Vô cùng xấu

23/05

21/04
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

24/05

22/04
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

25/05

23/04
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/05

24/04
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

27/05

25/04
Ngày Giáp Thân

[1] Khá xấu

28/05

26/04
Ngày Ất Dậu

[2] Trung bình

29/05

27/04
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/05

28/04
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

31/05

29/04
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

01/06

30/04
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/06

01/05
Ngày Canh Dần

[4.5] Gần như hoàn hảo

03/06

02/05
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu