Xem theo:
tháng 5 năm 2052
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/04

01/04
Ngày Canh Dần

[1] Khá xấu

30/04

02/04
Ngày Tân Mão

[0] Vô cùng xấu

01/05

03/04
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

02/05

04/04
Ngày Quý Tỵ

[2] Trung bình

03/05

05/04
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/05

06/04
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/05

07/04
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

06/05

08/04
Ngày Đinh Dậu

[1] Khá xấu

07/05

09/04
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

08/05

10/04
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

09/05

11/04
Ngày Canh Tý

[0.5] Rất xấu

10/05

12/04
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/05

13/04
Ngày Nhâm Dần

[0.5] Rất xấu

12/05

14/04
Ngày Quý Mão

[0] Vô cùng xấu

13/05

15/04
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

14/05

16/04
Ngày Ất Tỵ

[1.5] Hơi xấu

15/05

17/04
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/05

18/04
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

17/05

19/04
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

18/05

20/04
Ngày Kỷ Dậu

[1.5] Hơi xấu

19/05

21/04
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

20/05

22/04
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

21/05

23/04
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

22/05

24/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/05

25/04
Ngày Giáp Dần

[2.5] Hơi tốt

24/05

26/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

25/05

27/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

26/05

28/04
Ngày Đinh Tỵ

[2.5] Hơi tốt

27/05

29/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

28/05

01/05
Ngày Kỷ Mùi

[3] Khá tốt

29/05

02/05
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

30/05

03/05
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/05

04/05
Ngày Nhâm Tuất

[1.5] Hơi xấu

01/06

05/05
Ngày Quý Hợi

[0.5] Rất xấu

02/06

06/05
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu