Xem theo:
tháng 5 năm 2043
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/04

18/03
Ngày Canh Tý

[3.5] Rất tốt

28/04

19/03
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

29/04

20/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/04

21/03
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

01/05

22/03
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

02/05

23/03
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/05

24/03
Ngày Bính Ngọ

[1] Khá xấu

04/05

25/03
Ngày Đinh Mùi

[0] Vô cùng xấu

05/05

26/03
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

06/05

27/03
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

07/05

28/03
Ngày Canh Tuất

[2.5] Hơi tốt

08/05

29/03
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

09/05

01/04
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

10/05

02/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/05

03/04
Ngày Giáp Dần

[0.5] Rất xấu

12/05

04/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

13/05

05/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

14/05

06/04
Ngày Đinh Tỵ

[1.5] Hơi xấu

15/05

07/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

16/05

08/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

17/05

09/04
Ngày Canh Thân

[1] Khá xấu

18/05

10/04
Ngày Tân Dậu

[2.5] Hơi tốt

19/05

11/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

20/05

12/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

21/05

13/04
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

22/05

14/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

23/05

15/04
Ngày Bính Dần

[2.5] Hơi tốt

24/05

16/04
Ngày Đinh Mão

[0] Vô cùng xấu

25/05

17/04
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

26/05

18/04
Ngày Kỷ Tỵ

[0.5] Rất xấu

27/05

19/04
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

28/05

20/04
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

29/05

21/04
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

30/05

22/04
Ngày Quý Dậu

[1.5] Hơi xấu

31/05

23/04
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình