Xem theo:
tháng 5 năm 2041
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/04

29/03
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

30/04

01/04
Ngày Quý Tỵ

[1] Khá xấu

01/05

02/04
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/05

03/04
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/05

04/04
Ngày Bính Thân

[1] Khá xấu

04/05

05/04
Ngày Đinh Dậu

[1] Khá xấu

05/05

06/04
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

06/05

07/04
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

07/05

08/04
Ngày Canh Tý

[0.5] Rất xấu

08/05

09/04
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

09/05

10/04
Ngày Nhâm Dần

[1.5] Hơi xấu

10/05

11/04
Ngày Quý Mão

[0] Vô cùng xấu

11/05

12/04
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

12/05

13/04
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình

13/05

14/04
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/05

15/04
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/05

16/04
Ngày Mậu Thân

[2] Trung bình

16/05

17/04
Ngày Kỷ Dậu

[3] Khá tốt

17/05

18/04
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

18/05

19/04
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

19/05

20/04
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

20/05

21/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

21/05

22/04
Ngày Giáp Dần

[2] Trung bình

22/05

23/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

23/05

24/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

24/05

25/04
Ngày Đinh Tỵ

[2.5] Hơi tốt

25/05

26/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

26/05

27/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/05

28/04
Ngày Canh Thân

[2.5] Hơi tốt

28/05

29/04
Ngày Tân Dậu

[3.5] Rất tốt

29/05

30/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/05

01/05
Ngày Quý Hợi

[2.5] Hơi tốt

31/05

02/05
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

01/06

03/05
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

02/06

04/05
Ngày Bính Dần

[3.5] Rất tốt