Xem theo:
tháng 5 năm 2035
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/04

23/03
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/05

24/03
Ngày Nhâm Tuất

[1.5] Hơi xấu

02/05

25/03
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/05

26/03
Ngày Giáp Tý

[3] Khá tốt

04/05

27/03
Ngày Ất Sửu

[2] Trung bình

05/05

28/03
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/05

29/03
Ngày Đinh Mão

[2] Trung bình

07/05

30/03
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

08/05

01/04
Ngày Kỷ Tỵ

[1] Khá xấu

09/05

02/04
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/05

03/04
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

11/05

04/04
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

12/05

05/04
Ngày Quý Dậu

[1.5] Hơi xấu

13/05

06/04
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/05

07/04
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

15/05

08/04
Ngày Bính Tý

[0.5] Rất xấu

16/05

09/04
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

17/05

10/04
Ngày Mậu Dần

[2] Trung bình

18/05

11/04
Ngày Kỷ Mão

[0] Vô cùng xấu

19/05

12/04
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/05

13/04
Ngày Tân Tỵ

[3] Khá tốt

21/05

14/04
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

22/05

15/04
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

23/05

16/04
Ngày Giáp Thân

[2.5] Hơi tốt

24/05

17/04
Ngày Ất Dậu

[3.5] Rất tốt

25/05

18/04
Ngày Bính Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

26/05

19/04
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/05

20/04
Ngày Mậu Tý

[0.5] Rất xấu

28/05

21/04
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

29/05

22/04
Ngày Canh Dần

[2.5] Hơi tốt

30/05

23/04
Ngày Tân Mão

[0] Vô cùng xấu

31/05

24/04
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

01/06

25/04
Ngày Quý Tỵ

[2] Trung bình

02/06

26/04
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/06

27/04
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình