Xem theo:
tháng 5 năm 2029
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/04

17/03
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/05

18/03
Ngày Tân Mão

[0.5] Rất xấu

02/05

19/03
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

03/05

20/03
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

04/05

21/03
Ngày Giáp Ngọ

[1] Khá xấu

05/05

22/03
Ngày Ất Mùi

[0] Vô cùng xấu

06/05

23/03
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

07/05

24/03
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

08/05

25/03
Ngày Mậu Tuất

[2] Trung bình

09/05

26/03
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/05

27/03
Ngày Canh Tý

[1] Khá xấu

11/05

28/03
Ngày Tân Sửu

[1.5] Hơi xấu

12/05

29/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/05

01/04
Ngày Quý Mão

[0] Vô cùng xấu

14/05

02/04
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/05

03/04
Ngày Ất Tỵ

[1] Khá xấu

16/05

04/04
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

17/05

05/04
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/05

06/04
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

19/05

07/04
Ngày Kỷ Dậu

[0.5] Rất xấu

20/05

08/04
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

21/05

09/04
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

22/05

10/04
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

23/05

11/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/05

12/04
Ngày Giáp Dần

[2.5] Hơi tốt

25/05

13/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

26/05

14/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/05

15/04
Ngày Đinh Tỵ

[2] Trung bình

28/05

16/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

29/05

17/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/05

18/04
Ngày Canh Thân

[2] Trung bình

31/05

19/04
Ngày Tân Dậu

[4.5] Gần như hoàn hảo

01/06

20/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

02/06

21/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

03/06

22/04
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu