Xem theo:
tháng 5 năm 1941
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/04

03/04
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

29/04

04/04
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

30/04

05/04
Ngày Mậu Thân

[1.5] Hơi xấu

01/05

06/04
Ngày Kỷ Dậu

[3] Khá tốt

02/05

07/04
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

03/05

08/04
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/05

09/04
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

05/05

10/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/05

11/04
Ngày Giáp Dần

[2.5] Hơi tốt

07/05

12/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

08/05

13/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

09/05

14/04
Ngày Đinh Tỵ

[1.5] Hơi xấu

10/05

15/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

11/05

16/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

12/05

17/04
Ngày Canh Thân

[2.5] Hơi tốt

13/05

18/04
Ngày Tân Dậu

[3] Khá tốt

14/05

19/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

15/05

20/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

16/05

21/04
Ngày Giáp Tý

[1] Khá xấu

17/05

22/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/05

23/04
Ngày Bính Dần

[0.5] Rất xấu

19/05

24/04
Ngày Đinh Mão

[0] Vô cùng xấu

20/05

25/04
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

21/05

26/04
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

22/05

27/04
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

23/05

28/04
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

24/05

29/04
Ngày Nhâm Thân

[0.5] Rất xấu

25/05

30/04
Ngày Quý Dậu

[3] Khá tốt

26/05

01/05
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

27/05

02/05
Ngày Ất Hợi

[2.5] Hơi tốt

28/05

03/05
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

29/05

04/05
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/05

05/05
Ngày Mậu Dần

[1.5] Hơi xấu

31/05

06/05
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

01/06

07/05
Ngày Canh Thìn

[1] Khá xấu