Xem theo:
tháng 5 năm 1902
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/04

21/03
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

29/04

22/03
Ngày Nhâm Ngọ

[3.5] Rất tốt

30/04

23/03
Ngày Quý Mùi

[0] Vô cùng xấu

01/05

24/03
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/05

25/03
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/05

26/03
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

04/05

27/03
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/05

28/03
Ngày Mậu Tý

[4] Tuyệt vời

06/05

29/03
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

07/05

30/03
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

08/05

01/04
Ngày Tân Mão

[0] Vô cùng xấu

09/05

02/04
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

10/05

03/04
Ngày Quý Tỵ

[0.5] Rất xấu

11/05

04/04
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

12/05

05/04
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

13/05

06/04
Ngày Bính Thân

[0.5] Rất xấu

14/05

07/04
Ngày Đinh Dậu

[2] Trung bình

15/05

08/04
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

16/05

09/04
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/05

10/04
Ngày Canh Tý

[0.5] Rất xấu

18/05

11/04
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

19/05

12/04
Ngày Nhâm Dần

[0.5] Rất xấu

20/05

13/04
Ngày Quý Mão

[0] Vô cùng xấu

21/05

14/04
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

22/05

15/04
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình

23/05

16/04
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

24/05

17/04
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

25/05

18/04
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

26/05

19/04
Ngày Kỷ Dậu

[1] Khá xấu

27/05

20/04
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

28/05

21/04
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

29/05

22/04
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

30/05

23/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/05

24/04
Ngày Giáp Dần

[2.5] Hơi tốt

01/06

25/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu