Xem theo:
tháng 5 năm 1895
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/04

05/04
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/04

06/04
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/05

07/04
Ngày Mậu Thân

[1] Khá xấu

02/05

08/04
Ngày Kỷ Dậu

[3] Khá tốt

03/05

09/04
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/05

10/04
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/05

11/04
Ngày Nhâm Tý

[1.5] Hơi xấu

06/05

12/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

07/05

13/04
Ngày Giáp Dần

[2] Trung bình

08/05

14/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

09/05

15/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

10/05

16/04
Ngày Đinh Tỵ

[2.5] Hơi tốt

11/05

17/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

12/05

18/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

13/05

19/04
Ngày Canh Thân

[2.5] Hơi tốt

14/05

20/04
Ngày Tân Dậu

[3.5] Rất tốt

15/05

21/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

16/05

22/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/05

23/04
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

18/05

24/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

19/05

25/04
Ngày Bính Dần

[1] Khá xấu

20/05

26/04
Ngày Đinh Mão

[0] Vô cùng xấu

21/05

27/04
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

22/05

28/04
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

23/05

29/04
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

24/05

01/05
Ngày Tân Mùi

[3] Khá tốt

25/05

02/05
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

26/05

03/05
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

27/05

04/05
Ngày Giáp Tuất

[1.5] Hơi xấu

28/05

05/05
Ngày Ất Hợi

[1.5] Hơi xấu

29/05

06/05
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

30/05

07/05
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/05

08/05
Ngày Mậu Dần

[3] Khá tốt

01/06

09/05
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/06

10/05
Ngày Canh Thìn

[1] Khá xấu