Xem theo:
tháng 5 năm 1894
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/04

25/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

01/05

26/03
Ngày Quý Mão

[1] Khá xấu

02/05

27/03
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

03/05

28/03
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

04/05

29/03
Ngày Bính Ngọ

[1] Khá xấu

05/05

01/04
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

06/05

02/04
Ngày Mậu Thân

[0.5] Rất xấu

07/05

03/04
Ngày Kỷ Dậu

[1] Khá xấu

08/05

04/04
Ngày Canh Tuất
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

09/05

05/04
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

10/05

06/04
Ngày Nhâm Tý

[0.5] Rất xấu

11/05

07/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

12/05

08/04
Ngày Giáp Dần

[2.5] Hơi tốt

13/05

09/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

14/05

10/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/05

11/04
Ngày Đinh Tỵ

[1] Khá xấu

16/05

12/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

17/05

13/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

18/05

14/04
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

19/05

15/04
Ngày Tân Dậu

[2.5] Hơi tốt

20/05

16/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

21/05

17/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

22/05

18/04
Ngày Giáp Tý

[0.5] Rất xấu

23/05

19/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/05

20/04
Ngày Bính Dần

[2.5] Hơi tốt

25/05

21/04
Ngày Đinh Mão

[0] Vô cùng xấu

26/05

22/04
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

27/05

23/04
Ngày Kỷ Tỵ

[1.5] Hơi xấu

28/05

24/04
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

29/05

25/04
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/05

26/04
Ngày Nhâm Thân

[2.5] Hơi tốt

31/05

27/04
Ngày Quý Dậu

[2.5] Hơi tốt

01/06

28/04
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/06

29/04
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

03/06

30/04
Ngày Bính Tý

[0.5] Rất xấu