Xem theo:
tháng 4 năm 2069
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/04

10/03
Ngày Tân Mão

[0.5] Rất xấu

02/04

11/03
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/04

12/03
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

04/04

13/03
Ngày Giáp Ngọ

[2] Trung bình

05/04

14/03
Ngày Ất Mùi

[0] Vô cùng xấu

06/04

15/03
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/04

16/03
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

08/04

17/03
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

09/04

18/03
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

10/04

19/03
Ngày Canh Tý

[4] Tuyệt vời

11/04

20/03
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu

12/04

21/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/04

22/03
Ngày Quý Mão

[0.5] Rất xấu

14/04

23/03
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

15/04

24/03
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

16/04

25/03
Ngày Bính Ngọ

[2.5] Hơi tốt

17/04

26/03
Ngày Đinh Mùi

[0] Vô cùng xấu

18/04

27/03
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

19/04

28/03
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

20/04

29/03
Ngày Canh Tuất

[1] Khá xấu

21/04

01/04
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

22/04

02/04
Ngày Nhâm Tý

[3.5] Rất tốt

23/04

03/04
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

24/04

04/04
Ngày Giáp Dần

[2.5] Hơi tốt

25/04

05/04
Ngày Ất Mão

[0] Vô cùng xấu

26/04

06/04
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

27/04

07/04
Ngày Đinh Tỵ

[0.5] Rất xấu

28/04

08/04
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

29/04

09/04
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/04

10/04
Ngày Canh Thân

[1] Khá xấu

01/05

11/04
Ngày Tân Dậu

[4.5] Gần như hoàn hảo

02/05

12/04
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/05

13/04
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

04/05

14/04
Ngày Giáp Tý

[1.5] Hơi xấu

05/05

15/04
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo