Xem theo:
tháng 4 năm 2066
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/03

04/03
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

30/03

05/03
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

31/03

06/03
Ngày Giáp Tuất

[1] Khá xấu

01/04

07/03
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/04

08/03
Ngày Bính Tý

[2] Trung bình

03/04

09/03
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

04/04

10/03
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

05/04

11/03
Ngày Kỷ Mão

[0.5] Rất xấu

06/04

12/03
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

07/04

13/03
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/04

14/03
Ngày Nhâm Ngọ

[3.5] Rất tốt

09/04

15/03
Ngày Quý Mùi

[0] Vô cùng xấu

10/04

16/03
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/04

17/03
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

12/04

18/03
Ngày Bính Tuất

[0.5] Rất xấu

13/04

19/03
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

14/04

20/03
Ngày Mậu Tý

[4] Tuyệt vời

15/04

21/03
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

16/04

22/03
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

17/04

23/03
Ngày Tân Mão

[0.5] Rất xấu

18/04

24/03
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

19/04

25/03
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

20/04

26/03
Ngày Giáp Ngọ

[3] Khá tốt

21/04

27/03
Ngày Ất Mùi

[0] Vô cùng xấu

22/04

28/03
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

23/04

29/03
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/04

01/04
Ngày Mậu Tuất
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

25/04

02/04
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

26/04

03/04
Ngày Canh Tý

[2.5] Hơi tốt

27/04

04/04
Ngày Tân Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

28/04

05/04
Ngày Nhâm Dần

[1] Khá xấu

29/04

06/04
Ngày Quý Mão

[0] Vô cùng xấu

30/04

07/04
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/05

08/04
Ngày Ất Tỵ

[1] Khá xấu

02/05

09/04
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt