Xem theo:
tháng 4 năm 2059
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/03

18/02
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

01/04

19/02
Ngày Mậu Tuất

[2.5] Hơi tốt

02/04

20/02
Ngày Kỷ Hợi

[3.5] Rất tốt

03/04

21/02
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

04/04

22/02
Ngày Tân Sửu

[2.5] Hơi tốt

05/04

23/02
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

06/04

24/02
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

07/04

25/02
Ngày Giáp Thìn

[2.5] Hơi tốt

08/04

26/02
Ngày Ất Tỵ

[2] Trung bình

09/04

27/02
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

10/04

28/02
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/04

29/02/2059
Ngày Mậu Thân

[2] Trung bình

12/04

01/03
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

13/04

02/03
Ngày Canh Tuất

[0.5] Rất xấu

14/04

03/03
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

15/04

04/03
Ngày Nhâm Tý

[3.5] Rất tốt

16/04

05/03
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

17/04

06/03
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

18/04

07/03
Ngày Ất Mão

[0.5] Rất xấu

19/04

08/03
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

20/04

09/03
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

21/04

10/03
Ngày Mậu Ngọ

[1.5] Hơi xấu

22/04

11/03
Ngày Kỷ Mùi

[0] Vô cùng xấu

23/04

12/03
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

24/04

13/03
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

25/04

14/03
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

26/04

15/03
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

27/04

16/03
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

28/04

17/03
Ngày Ất Sửu

[0.5] Rất xấu

29/04

18/03
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

30/04

19/03
Ngày Đinh Mão

[2] Trung bình

01/05

20/03
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/05

21/03
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

03/05

22/03
Ngày Canh Ngọ

[2.5] Hơi tốt

04/05

23/03
Ngày Tân Mùi

[0] Vô cùng xấu