Xem theo:
tháng 4 năm 2054
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

30/03

22/02
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

31/03

23/02
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/04

24/02
Ngày Nhâm Thân

[4] Tuyệt vời

02/04

25/02
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

03/04

26/02
Ngày Giáp Tuất

[1] Khá xấu

04/04

27/02
Ngày Ất Hợi

[1.5] Hơi xấu

05/04

28/02
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

06/04

29/02/2054
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

07/04

30/02/2054
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

08/04

01/03
Ngày Kỷ Mão

[1] Khá xấu

09/04

02/03
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

10/04

03/03
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

11/04

04/03
Ngày Nhâm Ngọ

[4] Tuyệt vời

12/04

05/03
Ngày Quý Mùi

[0] Vô cùng xấu

13/04

06/03
Ngày Giáp Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

14/04

07/03
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

15/04

08/03
Ngày Bính Tuất

[1] Khá xấu

16/04

09/03
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

17/04

10/03
Ngày Mậu Tý

[2.5] Hơi tốt

18/04

11/03
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

19/04

12/03
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

20/04

13/03
Ngày Tân Mão

[0.5] Rất xấu

21/04

14/03
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

22/04

15/03
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

23/04

16/03
Ngày Giáp Ngọ

[2.5] Hơi tốt

24/04

17/03
Ngày Ất Mùi

[0] Vô cùng xấu

25/04

18/03
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

26/04

19/03
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

27/04

20/03
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

28/04

21/03
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

29/04

22/03
Ngày Canh Tý

[3.5] Rất tốt

30/04

23/03
Ngày Tân Sửu

[0.5] Rất xấu

01/05

24/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/05

25/03
Ngày Quý Mão

[0.5] Rất xấu

03/05

26/03
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu