Xem theo:
tháng 4 năm 2053
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

31/03

12/02
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/04

13/02
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

02/04

14/02
Ngày Mậu Thìn

[2.5] Hơi tốt

03/04

15/02
Ngày Kỷ Tỵ

[3.5] Rất tốt

04/04

16/02
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/04

17/02
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

06/04

18/02
Ngày Nhâm Thân

[2] Trung bình

07/04

19/02
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

08/04

20/02
Ngày Giáp Tuất

[2.5] Hơi tốt

09/04

21/02
Ngày Ất Hợi

[2] Trung bình

10/04

22/02
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

11/04

23/02
Ngày Đinh Sửu

[3] Khá tốt

12/04

24/02
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

13/04

25/02
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

14/04

26/02
Ngày Canh Thìn

[2.5] Hơi tốt

15/04

27/02
Ngày Tân Tỵ

[2] Trung bình

16/04

28/02
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

17/04

29/02/2053
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

18/04

30/02/2053
Ngày Giáp Thân

[3] Khá tốt

19/04

01/03
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

20/04

02/03
Ngày Bính Tuất

[0.5] Rất xấu

21/04

03/03
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

22/04

04/03
Ngày Mậu Tý

[2] Trung bình

23/04

05/03
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

24/04

06/03
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

25/04

07/03
Ngày Tân Mão

[0.5] Rất xấu

26/04

08/03
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

27/04

09/03
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

28/04

10/03
Ngày Giáp Ngọ

[1] Khá xấu

29/04

11/03
Ngày Ất Mùi

[0] Vô cùng xấu

30/04

12/03
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

01/05

13/03
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/05

14/03
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

03/05

15/03
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

04/05

16/03
Ngày Canh Tý

[2] Trung bình