Xem theo:
tháng 4 năm 2039
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/03

04/03
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

29/03

05/03
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

30/03

06/03
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/03

07/03
Ngày Nhâm Tý

[2.5] Hơi tốt

01/04

08/03
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

02/04

09/03
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/04

10/03
Ngày Ất Mão

[1] Khá xấu

04/04

11/03
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

05/04

12/03
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

06/04

13/03
Ngày Mậu Ngọ

[2.5] Hơi tốt

07/04

14/03
Ngày Kỷ Mùi

[0] Vô cùng xấu

08/04

15/03
Ngày Canh Thân
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

09/04

16/03
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

10/04

17/03
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

11/04

18/03
Ngày Quý Hợi
Hoàng Đạo
[2] Trung bình

12/04

19/03
Ngày Giáp Tý

[2.5] Hơi tốt

13/04

20/03
Ngày Ất Sửu

[2.5] Hơi tốt

14/04

21/03
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

15/04

22/03
Ngày Đinh Mão

[1.5] Hơi xấu

16/04

23/03
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

17/04

24/03
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

18/04

25/03
Ngày Canh Ngọ

[1] Khá xấu

19/04

26/03
Ngày Tân Mùi

[0] Vô cùng xấu

20/04

27/03
Ngày Nhâm Thân
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

21/04

28/03
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

22/04

29/03
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

23/04

01/04
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

24/04

02/04
Ngày Bính Tý

[1.5] Hơi xấu

25/04

03/04
Ngày Đinh Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/04

04/04
Ngày Mậu Dần

[2] Trung bình

27/04

05/04
Ngày Kỷ Mão

[0] Vô cùng xấu

28/04

06/04
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

29/04

07/04
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

30/04

08/04
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/05

09/04
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt