Xem theo:
tháng 4 năm 1939
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/03

07/02
Ngày Quý Hợi

[1.5] Hơi xấu

28/03

08/02
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

29/03

09/02
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

30/03

10/02
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/03

11/02
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

01/04

12/02
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

02/04

13/02
Ngày Kỷ Tỵ

[3] Khá tốt

03/04

14/02
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

04/04

15/02
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

05/04

16/02
Ngày Nhâm Thân

[4] Tuyệt vời

06/04

17/02
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

07/04

18/02
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

08/04

19/02
Ngày Ất Hợi

[0.5] Rất xấu

09/04

20/02
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

10/04

21/02
Ngày Đinh Sửu

[1.5] Hơi xấu

11/04

22/02
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

12/04

23/02
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

13/04

24/02
Ngày Canh Thìn

[1] Khá xấu

14/04

25/02
Ngày Tân Tỵ

[3.5] Rất tốt

15/04

26/02
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

16/04

27/02
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

17/04

28/02
Ngày Giáp Thân

[5] Hoàn hảo

18/04

29/02/1939
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

19/04

30/02/1939
Ngày Bính Tuất

[1.5] Hơi xấu

20/04

01/03
Ngày Đinh Hợi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

21/04

02/03
Ngày Mậu Tý

[2.5] Hơi tốt

22/04

03/03
Ngày Kỷ Sửu

[0.5] Rất xấu

23/04

04/03
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

24/04

05/03
Ngày Tân Mão

[0.5] Rất xấu

25/04

06/03
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

26/04

07/03
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

27/04

08/03
Ngày Giáp Ngọ

[2.5] Hơi tốt

28/04

09/03
Ngày Ất Mùi

[0] Vô cùng xấu

29/04

10/03
Ngày Bính Thân
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

30/04

11/03
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo