Xem theo:
tháng 3 năm 2061
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

28/02

09/02
Ngày Đinh Sửu

[0.5] Rất xấu

01/03

10/02
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

02/03

11/02
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

03/03

12/02
Ngày Canh Thìn

[1] Khá xấu

04/03

13/02
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

05/03

14/02
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

06/03

15/02
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

07/03

16/02
Ngày Giáp Thân

[5] Hoàn hảo

08/03

17/02
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

09/03

18/02
Ngày Bính Tuất

[1.5] Hơi xấu

10/03

19/02
Ngày Đinh Hợi

[4] Tuyệt vời

11/03

20/02
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

12/03

21/02
Ngày Kỷ Sửu

[1.5] Hơi xấu

13/03

22/02
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

14/03

23/02
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

15/03

24/02
Ngày Nhâm Thìn

[0.5] Rất xấu

16/03

25/02
Ngày Quý Tỵ

[3.5] Rất tốt

17/03

26/02
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

18/03

27/02
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

19/03

28/02
Ngày Bính Thân

[2] Trung bình

20/03

29/02/2061
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

21/03

30/02/2061
Ngày Mậu Tuất

[0.5] Rất xấu

22/03

01/03
Ngày Kỷ Hợi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

23/03

02/03
Ngày Canh Tý

[4] Tuyệt vời

24/03

03/03
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu

25/03

04/03
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

26/03

05/03
Ngày Quý Mão

[0.5] Rất xấu

27/03

06/03
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

28/03

07/03
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

29/03

08/03
Ngày Bính Ngọ

[2.5] Hơi tốt

30/03

09/03
Ngày Đinh Mùi

[0] Vô cùng xấu

31/03

10/03
Ngày Mậu Thân
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/04

11/03
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/04

12/03
Ngày Canh Tuất

[1.5] Hơi xấu

03/04

13/03
Ngày Tân Hợi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt