Xem theo:
tháng 3 năm 2060
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/03

29/01
Ngày Quý Dậu

[0.5] Rất xấu

02/03

01/02
Ngày Giáp Tuất

[4] Tuyệt vời

03/03

02/02
Ngày Ất Hợi

[3] Khá tốt

04/03

03/02
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

05/03

04/02
Ngày Đinh Sửu

[2.5] Hơi tốt

06/03

05/02
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

07/03

06/02
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

08/03

07/02
Ngày Canh Thìn

[2.5] Hơi tốt

09/03

08/02
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

10/03

09/02
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

11/03

10/02
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

12/03

11/02
Ngày Giáp Thân

[2.5] Hơi tốt

13/03

12/02
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

14/03

13/02
Ngày Bính Tuất

[0.5] Rất xấu

15/03

14/02
Ngày Đinh Hợi

[1.5] Hơi xấu

16/03

15/02
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

17/03

16/02
Ngày Kỷ Sửu

[3.5] Rất tốt

18/03

17/02
Ngày Canh Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

19/03

18/02
Ngày Tân Mão
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

20/03

19/02
Ngày Nhâm Thìn

[0.5] Rất xấu

21/03

20/02
Ngày Quý Tỵ

[3.5] Rất tốt

22/03

21/02
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

23/03

22/02
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

24/03

23/02
Ngày Bính Thân

[3] Khá tốt

25/03

24/02
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

26/03

25/02
Ngày Mậu Tuất

[1] Khá xấu

27/03

26/02
Ngày Kỷ Hợi

[2] Trung bình

28/03

27/02
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

29/03

28/02
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu

30/03

29/02
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

31/03

30/02/2060
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

01/04

01/03
Ngày Giáp Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/04

02/03
Ngày Ất Tỵ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/04

03/03
Ngày Bính Ngọ

[2.5] Hơi tốt

04/04

04/03
Ngày Đinh Mùi

[0] Vô cùng xấu