Xem theo:
tháng 3 năm 2057
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

26/02

23/01
Ngày Giáp Dần

[1] Khá xấu

27/02

24/01
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

28/02

25/01
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

01/03

26/01
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

02/03

27/01
Ngày Mậu Ngọ

[1] Khá xấu

03/03

28/01
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

04/03

29/01
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

05/03

01/02
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

06/03

02/02
Ngày Nhâm Tuất

[1.5] Hơi xấu

07/03

03/02
Ngày Quý Hợi

[3.5] Rất tốt

08/03

04/02
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

09/03

05/02
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

10/03

06/02
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

11/03

07/02
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

12/03

08/02
Ngày Mậu Thìn

[2.5] Hơi tốt

13/03

09/02
Ngày Kỷ Tỵ

[2.5] Hơi tốt

14/03

10/02
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/03

11/02
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

16/03

12/02
Ngày Nhâm Thân

[2.5] Hơi tốt

17/03

13/02
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

18/03

14/02
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

19/03

15/02
Ngày Ất Hợi

[2] Trung bình

20/03

16/02
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

21/03

17/02
Ngày Đinh Sửu

[3.5] Rất tốt

22/03

18/02
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

23/03

19/02
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

24/03

20/02
Ngày Canh Thìn

[1] Khá xấu

25/03

21/02
Ngày Tân Tỵ

[3.5] Rất tốt

26/03

22/02
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

27/03

23/02
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/03

24/02
Ngày Giáp Thân

[5] Hoàn hảo

29/03

25/02
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

30/03

26/02
Ngày Bính Tuất

[0.5] Rất xấu

31/03

27/02
Ngày Đinh Hợi

[1.5] Hơi xấu

01/04

28/02
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu