Xem theo:
tháng 3 năm 2055
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

01/03

04/02
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

02/03

05/02
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

03/03

06/02
Ngày Mậu Thân

[3] Khá tốt

04/03

07/02
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

05/03

08/02
Ngày Canh Tuất

[2] Trung bình

06/03

09/02
Ngày Tân Hợi

[1.5] Hơi xấu

07/03

10/02
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

08/03

11/02
Ngày Quý Sửu

[1.5] Hơi xấu

09/03

12/02
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

10/03

13/02
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/03

14/02
Ngày Bính Thìn

[0.5] Rất xấu

12/03

15/02
Ngày Đinh Tỵ

[4] Tuyệt vời

13/03

16/02
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

14/03

17/02
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

15/03

18/02
Ngày Canh Thân

[4] Tuyệt vời

16/03

19/02
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

17/03

20/02
Ngày Nhâm Tuất

[1.5] Hơi xấu

18/03

21/02
Ngày Quý Hợi

[3.5] Rất tốt

19/03

22/02
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

20/03

23/02
Ngày Ất Sửu

[1.5] Hơi xấu

21/03

24/02
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

22/03

25/02
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

23/03

26/02
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

24/03

27/02
Ngày Kỷ Tỵ

[3] Khá tốt

25/03

28/02
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

26/03

29/02/2055
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

27/03

30/02/2055
Ngày Nhâm Thân

[2] Trung bình

28/03

01/03
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

29/03

02/03
Ngày Giáp Tuất

[0.5] Rất xấu

30/03

03/03
Ngày Ất Hợi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/03

04/03
Ngày Bính Tý

[4] Tuyệt vời

01/04

05/03
Ngày Đinh Sửu

[2] Trung bình

02/04

06/03
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/04

07/03
Ngày Kỷ Mão

[0.5] Rất xấu

04/04

08/03
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu