Xem theo:
tháng 3 năm 2045
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/02

11/01
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/02

12/01
Ngày Quý Sửu
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

01/03

13/01
Ngày Giáp Dần

[2.5] Hơi tốt

02/03

14/01
Ngày Ất Mão

[2] Trung bình

03/03

15/01
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/03

16/01
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

05/03

17/01
Ngày Mậu Ngọ

[2] Trung bình

06/03

18/01
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

07/03

19/01
Ngày Canh Thân

[1.5] Hơi xấu

08/03

20/01
Ngày Tân Dậu

[2.5] Hơi tốt

09/03

21/01
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

10/03

22/01
Ngày Quý Hợi

[3] Khá tốt

11/03

23/01
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

12/03

24/01
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

13/03

25/01
Ngày Bính Dần

[2] Trung bình

14/03

26/01
Ngày Đinh Mão

[3.5] Rất tốt

15/03

27/01
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

16/03

28/01
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

17/03

29/01
Ngày Canh Ngọ

[0.5] Rất xấu

18/03

30/01
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

19/03

01/02
Ngày Nhâm Thân

[2] Trung bình

20/03

02/02
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

21/03

03/02
Ngày Giáp Tuất

[2.5] Hơi tốt

22/03

04/02
Ngày Ất Hợi

[3.5] Rất tốt

23/03

05/02
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

24/03

06/02
Ngày Đinh Sửu

[4] Tuyệt vời

25/03

07/02
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

26/03

08/02
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

27/03

09/02
Ngày Canh Thìn

[2.5] Hơi tốt

28/03

10/02
Ngày Tân Tỵ

[2.5] Hơi tốt

29/03

11/02
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

30/03

12/02
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/03

13/02
Ngày Giáp Thân

[2.5] Hơi tốt

01/04

14/02
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

02/04

15/02
Ngày Bính Tuất

[0.5] Rất xấu