Xem theo:
tháng 3 năm 2044
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

29/02

01/02
Ngày Mậu Thân

[2.5] Hơi tốt

01/03

02/02
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

02/03

03/02
Ngày Canh Tuất

[3.5] Rất tốt

03/03

04/02
Ngày Tân Hợi

[3.5] Rất tốt

04/03

05/02
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

05/03

06/02
Ngày Quý Sửu

[1] Khá xấu

06/03

07/02
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

07/03

08/02
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

08/03

09/02
Ngày Bính Thìn

[0.5] Rất xấu

09/03

10/02
Ngày Đinh Tỵ

[4] Tuyệt vời

10/03

11/02
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

11/03

12/02
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

12/03

13/02
Ngày Canh Thân

[1.5] Hơi xấu

13/03

14/02
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

14/03

15/02
Ngày Nhâm Tuất

[0.5] Rất xấu

15/03

16/02
Ngày Quý Hợi

[4] Tuyệt vời

16/03

17/02
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

17/03

18/02
Ngày Ất Sửu

[3] Khá tốt

18/03

19/02
Ngày Bính Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

19/03

20/02
Ngày Đinh Mão
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

20/03

21/02
Ngày Mậu Thìn

[1] Khá xấu

21/03

22/02
Ngày Kỷ Tỵ

[1.5] Hơi xấu

22/03

23/02
Ngày Canh Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

23/03

24/02
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

24/03

25/02
Ngày Nhâm Thân

[2] Trung bình

25/03

26/02
Ngày Quý Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

26/03

27/02
Ngày Giáp Tuất

[2.5] Hơi tốt

27/03

28/02
Ngày Ất Hợi

[2] Trung bình

28/03

29/02
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

29/03

01/03
Ngày Đinh Sửu

[1] Khá xấu

30/03

02/03
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

31/03

03/03
Ngày Kỷ Mão

[2] Trung bình

01/04

04/03
Ngày Canh Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

02/04

05/03
Ngày Tân Tỵ
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

03/04

06/03
Ngày Nhâm Ngọ

[2.5] Hơi tốt