Xem theo:
tháng 3 năm 2041
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

25/02

25/01
Ngày Kỷ Sửu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

26/02

26/01
Ngày Canh Dần

[3] Khá tốt

27/02

27/01
Ngày Tân Mão

[1.5] Hơi xấu

28/02

28/01
Ngày Nhâm Thìn
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

01/03

29/01
Ngày Quý Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

02/03

01/02
Ngày Giáp Ngọ
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

03/03

02/02
Ngày Ất Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

04/03

03/02
Ngày Bính Thân

[2] Trung bình

05/03

04/02
Ngày Đinh Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

06/03

05/02
Ngày Mậu Tuất

[1.5] Hơi xấu

07/03

06/02
Ngày Kỷ Hợi

[4] Tuyệt vời

08/03

07/02
Ngày Canh Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

09/03

08/02
Ngày Tân Sửu

[1] Khá xấu

10/03

09/02
Ngày Nhâm Dần
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

11/03

10/02
Ngày Quý Mão
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

12/03

11/02
Ngày Giáp Thìn

[1] Khá xấu

13/03

12/02
Ngày Ất Tỵ

[3] Khá tốt

14/03

13/02
Ngày Bính Ngọ
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

15/03

14/02
Ngày Đinh Mùi
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

16/03

15/02
Ngày Mậu Thân

[2.5] Hơi tốt

17/03

16/02
Ngày Kỷ Dậu
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

18/03

17/02
Ngày Canh Tuất

[1] Khá xấu

19/03

18/02
Ngày Tân Hợi

[3] Khá tốt

20/03

19/02
Ngày Nhâm Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

21/03

20/02
Ngày Quý Sửu

[3.5] Rất tốt

22/03

21/02
Ngày Giáp Dần
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

23/03

22/02
Ngày Ất Mão
Hoàng Đạo
[1] Khá xấu

24/03

23/02
Ngày Bính Thìn

[0.5] Rất xấu

25/03

24/02
Ngày Đinh Tỵ

[2] Trung bình

26/03

25/02
Ngày Mậu Ngọ
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

27/03

26/02
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

28/03

27/02
Ngày Canh Thân

[2] Trung bình

29/03

28/02
Ngày Tân Dậu
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

30/03

29/02/2041
Ngày Nhâm Tuất

[1.5] Hơi xấu

31/03

30/02/2041
Ngày Quý Hợi

[1.5] Hơi xấu