Xem theo:
tháng 3 năm 2034
Thứ 2
Thứ 3
Thứ 4
Thứ 5
Thứ 6
Thứ 7
Chủ nhật

27/02

09/01
Ngày Giáp Dần

[1.5] Hơi xấu

28/02

10/01
Ngày Ất Mão

[2.5] Hơi tốt

01/03

11/01
Ngày Bính Thìn
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

02/03

12/01
Ngày Đinh Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

03/03

13/01
Ngày Mậu Ngọ

[1] Khá xấu

04/03

14/01
Ngày Kỷ Mùi
Hoàng Đạo
[2.5] Hơi tốt

05/03

15/01
Ngày Canh Thân

[0.5] Rất xấu

06/03

16/01
Ngày Tân Dậu

[0.5] Rất xấu

07/03

17/01
Ngày Nhâm Tuất
Hoàng Đạo
[3.5] Rất tốt

08/03

18/01
Ngày Quý Hợi

[3] Khá tốt

09/03

19/01
Ngày Giáp Tý
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

10/03

20/01
Ngày Ất Sửu
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

11/03

21/01
Ngày Bính Dần

[3.5] Rất tốt

12/03

22/01
Ngày Đinh Mão

[1] Khá xấu

13/03

23/01
Ngày Mậu Thìn
Hoàng Đạo
[3] Khá tốt

14/03

24/01
Ngày Kỷ Tỵ
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

15/03

25/01
Ngày Canh Ngọ

[2.5] Hơi tốt

16/03

26/01
Ngày Tân Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

17/03

27/01
Ngày Nhâm Thân

[2.5] Hơi tốt

18/03

28/01
Ngày Quý Dậu

[0.5] Rất xấu

19/03

29/01
Ngày Giáp Tuất
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

20/03

01/02
Ngày Ất Hợi

[1.5] Hơi xấu

21/03

02/02
Ngày Bính Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu

22/03

03/02
Ngày Đinh Sửu

[3.5] Rất tốt

23/03

04/02
Ngày Mậu Dần
Hoàng Đạo
[4.5] Gần như hoàn hảo

24/03

05/02
Ngày Kỷ Mão
Hoàng Đạo
[4] Tuyệt vời

25/03

06/02
Ngày Canh Thìn

[1] Khá xấu

26/03

07/02
Ngày Tân Tỵ

[3] Khá tốt

27/03

08/02
Ngày Nhâm Ngọ
Hoàng Đạo
[1.5] Hơi xấu

28/03

09/02
Ngày Quý Mùi
Hoàng Đạo
[5] Hoàn hảo

29/03

10/02
Ngày Giáp Thân

[5] Hoàn hảo

30/03

11/02
Ngày Ất Dậu
Hoàng Đạo
[0.5] Rất xấu

31/03

12/02
Ngày Bính Tuất

[0.5] Rất xấu

01/04

13/02
Ngày Đinh Hợi

[1.5] Hơi xấu

02/04

14/02
Ngày Mậu Tý
Hoàng Đạo
[0] Vô cùng xấu